Nghĩa tiếng Việt của
double cross
Mục trong từ điển mở: “double-cross”.
1. lừa hoặc phản bội người đã tin tưởng hay hợp tác với mình
Cấu trúc: double-cross somebody · be double-crossed by a partner
The agent double-crossed his partners and kept the payment.
Đặc vụ phản bội các cộng sự rồi giữ lấy khoản tiền.
The smaller firm feared that its partner would double-cross it.
Công ty nhỏ lo đối tác sẽ phản bội mình.
Lưu ý: Động từ double-cross thường mang sắc thái thân mật, nhất là trong truyện tội phạm; danh từ double-cross (có gạch nối) là hành vi phản bội. Quá khứ thường viết double-crossed.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an act of betrayal (Synonyms: double-crossing)
"he gave us the old double cross"
"I could no longer tolerate his impudent double-crossing"
verb
- betray by double-dealing
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.