Nghĩa tiếng Việt của
hot cross bun
1. bánh mì ngọt nhỏ thường có nho khô hoặc trái cây khô, phía trên có dấu chữ thập; gắn với dịp Phục Sinh ở Anh và một số nước nói tiếng Anh
Cấu trúc: a hot cross bun · toast a hot cross bun · hot cross buns for Easter
We toasted hot cross buns for breakfast on Good Friday.
Chúng tôi nướng bánh hot cross bun cho bữa sáng vào Thứ Sáu Tuần Thánh.
The bakery sells hot cross buns throughout the Easter season.
Tiệm bánh bán hot cross bun suốt mùa Phục Sinh.
Lưu ý: Đây là món bánh theo truyền thống Anh; công thức hiện nay có thể thay đổi và sản phẩm được bán quanh năm ở một số nơi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- moderately sweet raised roll containing spices and raisins and citron and decorated with a cross-shaped sugar glaze (Synonyms: cross bun)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.