Nghĩa tiếng Việt của
crossed
Phiên âm Mỹ /kɹɔst/ BrE /krɔst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "crossed" phát âm Mỹ /kɹɔst/ Anh /krɔst/ — audio file: crossed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- chéo
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt chéo
cắt nhau
chéo nhau
giao nhau
vuông góc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cắt ngang nhau
Lĩnh vực: toán & tin
chéo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cross the road; fingers crossed; cross → crossed
Dễ nhầm
- crossed can mean went from one side to another or became angry in British English; across is a preposition/adverb
Mẫu câu giá trị
- “They crossed the bridge before sunset.” (Họ băng qua cây cầu trước khi mặt trời lặn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật