Nghĩa tiếng Việt của

bridge

Phiên âm Mỹ /bɹɪdʒ/ BrE /brɪdʒ/

Transcript: từ "bridge" phát âm Mỹ /bɹɪdʒ/ Anh /brɪdʒ/ — audio file: bridge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1546) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(đánh bài) brit
danh từ
cái cầu
sống (mũi)
cái ngựa đàn (viôlông, ghita...)
(vật lý) cầu
resistancy bridge — cầu tần cao
(hàng hải) đài chỉ huy của thuyền trưởng
bridge of gold; golden bridge
đường rút lui mở ra cho kẻ địch thua trận
to burn one's bridge
(xem) burn
ngoại động từ
xây cầu qua (sông...)
vắt ngang
the rainbow bridges the sky — cầu vồng bắt ngang bầu trời
vượt qua, khắc phục
to bridge over the difficulties — vượt qua những khó khăn
to bridge the gap
lấp cái hố ngăn cách; nối lại quan hệ
Chuyên ngành kinh tế
đài chỉ huy
Chuyên ngành kỹ thuật
bắc cầu
cái cầu
cái ngàm
cái tốc
cầu đo
cầu thử nghiệm
cầu vượt đường sắt
đê quai
đường sun điện
giàn cầu
tấm chắn bảo vệ
tấm ngăn
Lĩnh vực: xây dựng
cầu
Lĩnh vực: điện
cầu (đo)
cầu điện
cầu đo điện
Lĩnh vực: y học
cầu răng
cầu, cầu nối
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
giá hình cổng
giá hình cổng (máy)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
liên kết cầu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật