Nghĩa tiếng Việt của
sword
Phiên âm Mỹ /sɔɹd/ BrE /sɔːd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sword" phát âm Mỹ /sɔɹd/ Anh /sɔːd/ — audio file: sword.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
gươm, kiếm
double-edged sword — gươm hai lưỡi
to cross (measure) swords — đọ kiếm; đấu trí; tranh chấp công khai
to draw the sword — rút gươm ra, bắt dầu cuộc binh đao
to sheathe the sword — tra gươm vào vỏ, chấm dứt cuộc binh đao
to put somebody to sword — giết ai
fire and sword — sự cướp phá (của quân xâm lăng)
(the sword) chiến tranh; sự phân định bằng chiến tranh
(the sword) quân quyền, uy quyền
(quân sự), (từ lóng) lưỡi lê
to be at swords' points
sẵn sàng đánh nhau, sẵn sàng đâm chém nhau
the sword of the spirit
lời phán của Chúa
to throw sword into scale
(xem) scale
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kiếm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a sword; sword fight; double-edged sword
Dễ nhầm
- sword is a bladed weapon; the w is silent in pronunciation
Mẫu câu giá trị
- “The museum displayed a ceremonial sword from the collection.” (Bảo tàng trưng bày một thanh kiếm nghi lễ trong bộ sưu tập.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật