Nghĩa tiếng Việt của

cross out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. gạch đi, gạch ngang để bỏ (chữ viết)

Cấu trúc: cross out a word/name

Cross out the wrong answer and write the right one.

Gạch đáp án sai và viết đáp án đúng.

He crossed her name out of the list.

Anh ấy gạch tên cô ấy khỏi danh sách.

Lưu ý: Chỉ hành động gạch trên giấy — chữ vẫn còn đọc được; khác 'erase' (xóa sạch).

Mục từ điển mở (OVDP)

-bôi bỏ
gạch bỏ
gạch ngang
xóa bỏ

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. remove from a list (Synonyms: cross off, strike out, strike off, mark)
    "Cross the name of the dead person off the list"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.