Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với cross?
“cross” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là track, cover, tramp; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "cross" khác "track": cả hai gần nghĩa nhau ("cây thánh giá; dấu chữ thập (làm bằng tay phải để cầu khẩn hoặc tỏ vẻ thành kính đối với Chúa); đài thập ác (đài kỷ niệm trên có chữ thập)"),…
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"cross" khác "track": cả hai gần nghĩa nhau ("cây thánh giá; dấu chữ thập (làm bằng tay phải để cầu khẩn hoặc tỏ vẻ thành kính đối với Chúa); đài thập ác (đài kỷ niệm trên có chữ thập)"), nhưng "track" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "cross" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| track | /tɹæk/ | gần nhất về nghĩa |
| cover | /ˈkʌvɚ/ | học thuật/trung tính |
| tramp | /tɹæmp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| walk | /wɔk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ford | /fɔɹd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bridge | /bɹɪdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| drive | /dɹaɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| take | /teɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “cross” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “track” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to follow the cross
theo đạo Cơ-đốc - to make a cross
đánh dấu chữ thập - to bear one's cross
chịu đựng đau khổ