Nghĩa tiếng Việt của
track
Phiên âm Mỹ /tɹæk/ BrE /træk/
Transcript: từ "track" phát âm Mỹ /tɹæk/ Anh /træk/ — audio file: track.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #958) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
dấu, vết
motor-car track — vết xe ô tô
((thường) số nhiều) dấu chân, vết chân
đường, đường đi, đường hẻm
a track through a forest — đường hẻm xuyên rừng
track of a ship — đường rẽ nước của con tàu
track of a comet — đường vụt qua của sao chổi
đường ray
bánh xích (xe tăng...)
to be on the track of
theo hút, theo vết chân, đi tìm
to be on the right track
đi đúng đường
to be off the track
trật bánh (xe lửa)
lạc đường, lạc lối
mất hút, mất dấu vết
lạc đề
to cover up one's tracks
che dấu vết tích; che giấu những việc đã làm
to follow the tracks of
theo dấu chân
to follow in someone's tracks
theo bước chân ai; theo ai, noi theo ai
to follow the beaten track
theo vết đường mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to keep track of
theo dõi
to kill somebody on his tracks
giết ai ngay tại chỗ
to lose track of
mất hút, mất dấu vết
to make tracks
(từ lóng) chuồn, tẩu thoát, bỏ chạy, bỏ trốn
to make tracks for
đuổi theo (ai)
đi thẳng về phía
to put somebody on the right track
đưa ai vào con đường đúng, đưa ai đi đúng đường đúng lối
ngoại động từ
theo vết, theo dõi, đi tìm, lùng bắt, truy nã
to track a lion to its lair — theo dõi vết chân của con sư tử đến tận hang của nó
để lại dấu vết
to track dirt on the floor — để lại vết bẩn trên sàn
(hàng hải) kéo (thuyền, tàu... theo đường kéo)
to track down
theo dõi và bắt được, theo vết mà bắt được
to track out
theo dấu vết mà tìm ra, phát hiện ra qua dấu vết
Chuyên ngành kinh tế
dấu vết
đường ray
đường sắt
giá trước khi chất lên toa
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đường xe chạy-Bánh xích (xe ủi đất)
Chuyên ngành kỹ thuật
bám rãnh
bao bảo vệ
dấu
dấu vết
để lại vết
đi theo vết
đường
đường dẫn trượt
đường đi
đường ghi âm
đường ray
đường sắt
hành trình tàu thủy
kéo (thuyền)
khổ đường ray
kiểm tra
quỹ đạo
rãnh
theo dõi
vết
vệt
vệt từ
Lĩnh vực: toán & tin
đường (mòn)
rãnh ghi
rãnh từ
từ đạo
vết, dấu, đường đi
Lĩnh vực: xây dựng
đường (nhỏ)
đường đua
khổ (đường)
vết bánh
vòng đua
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- track = đường chạy/theo dõi (n/v): keep track OF = theo dõi nắm bắt ("keep track of new words" — nắm theo từ mới — workflow app!); track DOWN = lần ra tìm thấy;
- track = làn đường/vệt (railroad tracks — đường ray);
- tracking = theo dõi đơn hàng ("tracking number" — mã vận đơn).
Dễ nhầm
- track (theo vệt tiến trình) vs trace (truy ngược nguồn gốc) vs follow (đi theo sau).
Mẫu câu giá trị
- "Track the words you miss — review them first." (ghi lại từ bạn sai — ưu tiên ôn trước — nguyên lý app!).
- "The parcel tracking says delivered." (hệ thống theo dõi đơn báo đã giao).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật