Nghĩa tiếng Việt của

cross reference

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. dẫn chiếu/chỉ dẫn xem thêm mục khác

Cấu trúc: a cross-reference to another section · follow/check the cross-reference · provide cross-references

The entry includes a cross-reference to the section on irregular verbs.

Mục từ có chỉ dẫn xem thêm phần về động từ bất quy tắc.

Use the cross-reference at the end of the chapter to find related material.

Hãy dùng chỉ dẫn ở cuối chương để tìm tài liệu liên quan.

Lưu ý: Cross reference là chỉ dẫn yêu cầu người đọc xem thêm một mục khác trong sách, tài liệu hoặc hồ sơ; động từ là cross-reference. Danh từ thường được viết có gạch nối (cross-reference), dù một số nguồn dùng hai từ; đây là chỉ dẫn liên kết nội dung chứ không phải trích dẫn nguyên văn nguồn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

cross-reference US /krˈɔsrɛfərəns/

noun

  1. a reference at one place in a work to information at another place in the same work (Synonyms: cross-index)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.