Nghĩa tiếng Việt của
conduct
Phiên âm Mỹ /ˈkɑndəkt/
Transcript: từ "conduct" phát âm Mỹ /ˈkɑndəkt/ — audio file: conduct.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
hạnh kiểm, tư cách, đạo đức, cách cư xử
good conduct — hạnh kiểm tốt
bad conduct — hạnh kiểm xấu
sự chỉ đạo, sự điều khiển, sự hướng dẫn; sự quản lý
(nghệ thuật) cách sắp đặt, cách bố cục (vở kịch, bài thơ...)
regimental (company) conduct sheet
(quân sự) giấy ghi khuyết điểm và kỷ luật của người lính
động từ
dẫn tới (đường đi)
chỉ huy, chỉ đạo, điều khiển, hướng dẫn; quản, quản lý, trông nom
to conduct an army — chỉ huy một đạo quân
to conduct an orchestra — điều khiển một dàn nhạc
to conduct an affair — quản lý một công việc
to conduct oneself — cư xử, ăn ở
to conduct onself well — cư xử tốt
(vật lý) dẫn
to conduct hear — dẫn nhiệt
Chuyên ngành kỹ thuật
dẫn
dẫn điện
dây dẫn
điều khiển
kênh
mang
máng
ống thải nước
Lĩnh vực: điện
chất dẫn điện
Lĩnh vực: toán & tin
chỉ đạo
điều khiển chỉ đạo
dùng làm vật dẫn
Lĩnh vực: xây dựng
ống dây điện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Schools should teach students to conduct research honestly and respect academic rules. — Trường học nên dạy học sinh tiến hành nghiên cứu trung thực và tôn trọng quy tắc học thuật. (IELTS Writing Task 2)
Strict standards can prevent plagiarism and improve overall education quality. — Tiêu chuẩn nghiêm có thể ngăn đạo văn và nâng cao chất lượng giáo dục chung. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bẫy trọng âm kinh điển: danh từ CONduct /ˈkɒn.dʌkt/ (hành vi — "professional conduct", "a code of conduct") vs động từ conDUCT /kənˈdʌkt/ (tiến hành — "conduct a survey/experiment/interview").
- Nghĩa động từ thứ hai: dẫn điện, dẫn nhiệt — "Copper conducts electricity." (đồng dẫn điện — chủ đề khoa học).
- "conducted by…" trong bị động — "The survey was conducted by an independent agency."
Dễ nhầm
- "conduct a research" là lỗi — research không đếm được: "conduct research" hoặc "conduct a study/an experiment".
- "conductor" có hai nghĩa cùng họ: chỉ huy dàn nhạc và vật dẫn điện — ngữ cảnh quyết định.
- "misconduct" = hành vi sai trái (nghĩa chỉ tiêu cực): "sacked for misconduct".
Mẫu câu giá trị
- "The interviews were conducted in the participants' homes." (các buổi phỏng vấn được tiến hành tại nhà người tham gia).
- "Doctors must follow a strict code of conduct." (bác sĩ phải tuân thủ bộ quy tắc ứng xử nghiêm ngặt).
- "Metals conduct heat better than plastics." (kim loại dẫn nhiệt tốt hơn nhựa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật