Nghĩa tiếng Việt của
direct
Phiên âm Mỹ /dˈɚɛkt/ BrE /dˈəɛkt/
Transcript: từ "direct" phát âm Mỹ /dˈɚɛkt/ Anh /dˈəɛkt/ — audio file: direct.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #724) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
gửi, viết để gửi cho (ai), viết cho (ai); nói với (ai), nói để nhắn (ai)
to direct a letter to someone — gửi một bức thư cho ai
to direct one's remarks to someone — nói với ai lời nhận xét của mình
hướng nhắm (về phía...)
to direct one's attention to... — hướng sự chú ý về...
to direct one's efforts to... — hướng tất cả sự cố gắng vào...
to direct one's steps to a place — hướng bước đi về chốn nào
to direct one's eyes in some direction — hướng mắt nhìn về hướng nào
chỉ đường; hướng dẫn, chỉ đạo, chi phối
to direct someone to some place — chỉ đường cho ai đến chỗ nào
điều khiển, chỉ huy, cai quản
to direct a business — điều khiển một công việc kinh doanh
to direct the operations — (quân sự) chỉ huy những cuộc hành quân
ra lệnh, chỉ thị, bảo
to direct someone to do something — ra lệnh (bảo) ai làm gì
to direct that... — ra lệnh rằng..., bảo rằng...
nội động từ
ra lệnh
tính từ
thẳng, ngay, lập tức
a direct ray — tia chiếu thẳng
a direct road — con đường thẳng
thẳng, trực tiếp, đích thân
to be in direct communication with... — liên lạc trực tiếp với...
direct taxes — thuế trực thu
direct speech — nói cách trực tiếp
direct method — phương pháp trực tiếp
ngay thẳng, thẳng thắn; rõ ràng, không quanh co úp mở, minh bạch, rạch ròi
a direct argument — lý lẽ rạch ròi
hoàn toàn, tuyệt đối
to be in direct contradiction — hoàn toàn mâu thuẫn
in direct opposition — hoàn toàn đối lập
(thiên văn học) đi từ tây sang đông, thuận hành
(âm nhạc) không đảo
(ngôn ngữ học) trực tiếp
direct object — bổ ngữ trực tiếp
(vật lý) một chiều
direct current — dòng điện một chiều
phó từ
thẳng, ngay; lập tức
thẳng, trực tiếp
to communicate direct with... — liên lạc trực tiếp với...
Chuyên ngành kinh tế
định giá trực tiếp
trực tiếp
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
hướng (theo chiều)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- direct = thẳng/trực tiếp (adj/adv/v): a direct flight (chuyến bay thẳng), go direct to support (liên hệ thẳng hỗ trợ);
- direct (v) = chỉ đạo/dẫn dắt phim: "direct a film";
- directly = ngay/trực tiếp: "contact me directly" (liên hệ trực tiếp với tôi);
- direction = hướng/đạo diễn; director = đạo diễn/giám đốc.
Dễ nhầm
- direct (không trung gian) vs straight (thẳng đường không rẽ) vs immediate (ngay lập tức thời gian).
Mẫu câu giá trị
- "Book a direct flight to save hours." (đặt chuyến thẳng để tiết kiệm giờ).
- "For refunds, contact the store directly." (vấn đề hoàn tiền, liên hệ trực tiếp cửa hàng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật