Nghĩa tiếng Việt của
convey
Phiên âm Mỹ /kənˈveɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "convey" phát âm Mỹ /kənˈveɪ/ — audio file: convey.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
chở, chuyên chở, vận chuyển
truyền (âm thanh, hương vị, lệnh, tin); truyền đạt, chuyển
convey my good wishes to your parents — nhờ chuyển những lời chúc mừng của tôi tới cha mẹ anh
(pháp lý) chuyển nhượng, sang tên (tài sản)
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển
tải
truyền
vận chuyển
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- convey a message; convey emotion; convey → communicate
Dễ nhầm
- convey means communicate an idea or transport something; transmit is often used for signals or information
Mẫu câu giá trị
- “Her expression conveyed disappointment.” (Biểu cảm của cô thể hiện sự thất vọng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật