Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với conduct (kèm trái nghĩa)?
“conduct” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là convey, lead, direct; trái nghĩa thường gặp: follow, collateral. “conduct” và “convey”, “lead”, “direct” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“conduct” và “convey”, “lead”, “direct” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| convey | /kənˈveɪ/ | gần nhất về nghĩa |
| lead | /lɛd/ | học thuật/trung tính |
| direct | /dˈɚɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| channel | /ˈtʃænəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| carry | /ˈkæɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| take | /teɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| deal | /dil/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| behavior | /bɪˈheɪvjɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “conduct” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “convey” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Schools should teach students to conduct research honestly and respect academic rules.
Trường học nên dạy học sinh tiến hành nghiên cứu trung thực và tôn trọng quy tắc học thuật. - Strict standards can prevent plagiarism and improve overall education quality.
Tiêu chuẩn nghiêm có thể ngăn đạo văn và nâng cao chất lượng giáo dục chung. - good conduct
hạnh kiểm tốt