Nghĩa tiếng Việt của
safe conduct
1. sự bảo đảm/giấy thông hành cho phép đi qua một khu vực an toàn
Cấu trúc: grant/provide safe conduct · a safe-conduct document/pass · under safe conduct
The negotiators requested safe conduct for the aid workers.
Các nhà đàm phán yêu cầu bảo đảm an toàn cho nhân viên cứu trợ khi đi qua khu vực.
The envoy was given safe conduct to leave the city.
Đặc phái viên được cấp giấy thông hành an toàn để rời thành phố.
Lưu ý: Safe conduct là sự bảo đảm hoặc giấy phép cho phép một người đi qua khu vực mà không bị tấn công, bắt giữ hay cản trở theo điều kiện được nêu. Cụm thường gặp trong bối cảnh lịch sử, ngoại giao, xung đột hoặc thỏa thuận pháp lý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
safe-conduct
noun
- a document or escort providing safe passage through a region especially in time of war (Synonyms: safeguard)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.