Nghĩa tiếng Việt của
behavior
Phiên âm Mỹ /bɪˈheɪvjɚ/ BrE /bɪˈheɪvjə/
Transcript: từ "behavior" phát âm Mỹ /bɪˈheɪvjɚ/ Anh /bɪˈheɪvjə/ — audio file: behavior.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #706) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
- (Tech) cách xử lý, chế độ; hành vi, trạng thái
Chuyên ngành kỹ thuật
chạy (máy)
động thái
làm việc
sự biến diễn
trạng thái
Lĩnh vực: toán & tin
cách chuyển vận
chạy máy
Lĩnh vực: xây dựng
cách vận chuyển
thái độ
ứng xử
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
cách xử lý
Lĩnh vực: y học
tập tính
thái độ, hành vỉ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- behavior (AmE) / behaviour (BrE) = hành vi/cách ứng xử: behavior problems (vấn đề ứng xử), "code of behavior".
- behave (v): behave yourself! (nghe ngoan nhé!); well-behaved = ngoan.
- behavioral = thuộc hành vi (behavioral science — khoa học hành vi).
Dễ nhầm
- behavior (cách hành xử quan sát được) vs attitude (thái độ bên trong thể hiện ra).
Mẫu câu giá trị
- "Rewards shape behavior faster than threats." (phần thưởng định hình hành vi nhanh hơn đe dọa).
- "The behavior of prices confused analysts." (cách giá leo thang làm giới phân tích hoang mang).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật