Nghĩa tiếng Việt của

channel

Phiên âm Mỹ /ˈtʃænəl/

Transcript: từ "channel" phát âm Mỹ /ˈtʃænəl/ — audio file: channel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1532) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
eo biển
lòng sông, lòng suối
kênh mương, lạch; ống dẫn (nước dầu...)
(nghĩa bóng) đường; nguồn (tin tức, ý nghĩ, tư tưởng...)
secret channels of information — những nguồn tin mật
throught the usual channels — qua những nguồn thường lệ
telegraphic channel — đường điện báo
diplomatic channel — đường dây ngoại giao
(rađiô) kênh
(kiến trúc) đường xoi
(kỹ thuật) máng, rãnh
the Channel
biển Măng sơ
ngoại động từ
đào rãnh, đào mương
chảy xói (đất) thành khe rãnh (nước mưa)
chuyển
to channel inmformation to — chuyển tin tức cho
hướng vào (cái gì), xoáy vào (cái gì)
(kiến trúc) bào đường xoi
Chuyên ngành kinh tế
kênh
máng
ống
rãnh
Chuyên ngành kỹ thuật
băng tần
dải sóng
đào hào
đào kênh
đào rãnh
đặt kênh
dòng chảy
dòng sông
đường trục
đường truyền chính
đường xoi
đường xói
eo
eo biển
hào
kênh
kênh (băng đục lỗ)
kênh đào
kênh điện thoại
kênh dữ liệu
kênh thông tin
kênh tiếng nói
kênh truyền
lạch (đạo hàng)
lòng kênh
lòng máng
lòng sông
luồng
máng
mương
ống
ống dẫn
rãnh
rãnh (trục vít ép)
thép chữ U
ván cừ
Lĩnh vực: xây dựng
biên dạng chữ U
đào mương
đường (ống) dẫn
hình máng
kênh viễn thông
mộng xui
sông đào (đường dẫn)
thép lòng máng
vết chém
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
đường truyền// kênh
Lĩnh vực: toán & tin
kênh truyền dữ liệu
truyền theo kênh
Lĩnh vực: y học
ống, máng, rãnh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật