Nghĩa tiếng Việt của
conducting
Phiên âm Mỹ /kənˈdʌktɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "conducting" phát âm Mỹ /kənˈdʌktɪŋ/ — audio file: conducting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “conducting” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “conduct” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
hạnh kiểm, tư cách, đạo đức, cách cư xử
good conduct — hạnh kiểm tốt
bad conduct — hạnh kiểm xấu
sự chỉ đạo, sự điều khiển, sự hướng dẫn; sự quản lý
(nghệ thuật) cách sắp đặt, cách bố cục (vở kịch, bài thơ...)
regimental (company) conduct sheet
(quân sự) giấy ghi khuyết điểm và kỷ luật của người lính
động từ
dẫn tới (đường đi)
chỉ huy, chỉ đạo, điều khiển, hướng dẫn; quản, quản lý, trông nom
to conduct an army — chỉ huy một đạo quân
to conduct an orchestra — điều khiển một dàn nhạc
to conduct an affair — quản lý một công việc
to conduct oneself — cư xử, ăn ở
to conduct onself well — cư xử tốt
(vật lý) dẫn
to conduct hear — dẫn nhiệt
Chuyên ngành kỹ thuật
dẫn
dẫn điện
dây dẫn
điều khiển
kênh
mang
máng
ống thải nước
Lĩnh vực: điện
chất dẫn điện
Lĩnh vực: toán & tin
chỉ đạo
điều khiển chỉ đạo
dùng làm vật dẫn
Lĩnh vực: xây dựng
ống dây điện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- conducting an orchestra; conducting research; conduct → conducting
Dễ nhầm
- conducting can mean directing music or carrying out an activity; directing focuses on leading people or performance
Mẫu câu giá trị
- “She is conducting the orchestra tonight.” (Tối nay cô chỉ huy dàn nhạc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật