Nghĩa tiếng Việt của

conducting

Phiên âm Mỹ /kənˈdʌktɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "conducting" phát âm Mỹ /kənˈdʌktɪŋ/ — audio file: conducting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “conduct” Nên nhận biết ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “conducting” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “conduct” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
hạnh kiểm, tư cách, đạo đức, cách cư xử
good conduct — hạnh kiểm tốt
bad conduct — hạnh kiểm xấu
sự chỉ đạo, sự điều khiển, sự hướng dẫn; sự quản lý
(nghệ thuật) cách sắp đặt, cách bố cục (vở kịch, bài thơ...)
regimental (company) conduct sheet
(quân sự) giấy ghi khuyết điểm và kỷ luật của người lính
động từ
dẫn tới (đường đi)
chỉ huy, chỉ đạo, điều khiển, hướng dẫn; quản, quản lý, trông nom
to conduct an army — chỉ huy một đạo quân
to conduct an orchestra — điều khiển một dàn nhạc
to conduct an affair — quản lý một công việc
to conduct oneself — cư xử, ăn ở
to conduct onself well — cư xử tốt
(vật lý) dẫn
to conduct hear — dẫn nhiệt
Chuyên ngành kỹ thuật
dẫn
dẫn điện
dây dẫn
điều khiển
kênh
mang
máng
ống thải nước
Lĩnh vực: điện
chất dẫn điện
Lĩnh vực: toán & tin
chỉ đạo
điều khiển chỉ đạo
dùng làm vật dẫn
Lĩnh vực: xây dựng
ống dây điện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật