Nghĩa tiếng Việt của

computer

Phiên âm Mỹ /kəmˈpjutɚ/ BrE /kəmˈpjutə/

Transcript: từ "computer" phát âm Mỹ /kəmˈpjutɚ/ Anh /kəmˈpjutə/ — audio file: computer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #429) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
máy điện toán
electronic computer — máy tính điện tử
Chuyên ngành kinh tế
máy (vi) tính
máy điện toán
máy tính
máy tính điện tử
Chuyên ngành kỹ thuật
điện toán
người tính
máy điện toán
máy tính
máy tính điện tử
máy vi tính
phương tiện tính toán

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Access to a computer has become essential for students in modern education systems. — Việc tiếp cận máy tính đã trở nên thiết yếu với học sinh trong hệ giáo dục hiện đại. (IELTS Writing Task 2)
Schools should provide enough devices to support equal learning opportunities. — Trường học nên trang bị đủ thiết bị để đảm bảo cơ hội học tập bình đẳng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật