Nghĩa tiếng Việt của
computer science
1. khoa học máy tính — ngành nghiên cứu nền tảng tính toán, thuật toán, phần mềm và cách thiết kế hệ thống máy tính
Cấu trúc: study/teach computer science · a computer science degree · computer-science research
She plans to study computer science at university.
Cô dự định học khoa học máy tính ở đại học.
The course combines computer science with applied mathematics.
Khóa học kết hợp khoa học máy tính với toán ứng dụng.
Lưu ý: Computer science tập trung vào nguyên lý và phương pháp tính toán; nó liên quan đến nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với information technology (công nghệ thông tin).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the branch of engineering science that studies (with the aid of computers) computable processes and structures (Synonyms: computing)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.