Nghĩa tiếng Việt của

computer virus

Cụm từnoun phrase (countable; computing; malware)Biên soạn riêngIELTS

1. vi-rút máy tính; mã độc lây nhiễm chương trình hoặc tệp

Cấu trúc: a computer virus infects files · detect/remove a virus · protect a computer against viruses

The antivirus software detected a computer virus in the email attachment.

Phần mềm chống vi-rút phát hiện mã độc trong tệp đính kèm email.

A computer virus may alter files when its infected host program runs.

Vi-rút máy tính có thể sửa đổi tệp khi chương trình chủ đã nhiễm được chạy.

Lưu ý: Computer virus là phần mềm độc hại tự nhân bản bằng cách chèn bản sao của mình vào chương trình hoặc tệp khác; nó thường hoạt động khi chương trình chủ bị chạy. Không phải mọi malware đều là virus: sâu máy tính có thể tự lan truyền mà không cần gắn vào tệp chủ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a software program capable of reproducing itself and usually capable of causing great harm to files or other programs on the same computer (Synonyms: virus)
    "a true virus cannot spread to another computer without human assistance"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

A — (c)
V — i (r)
I — E (L)