Nghĩa tiếng Việt của
laptop
Phiên âm Mỹ /ˈlæpˌtɑp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "laptop" phát âm Mỹ /ˈlæpˌtɑp/ — audio file: laptop.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- máy tính laptop, máy tính xách tay
Chuyên ngành kinh tế
máy vi tính xách tay
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
trên đùi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
trên đùi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- laptop computer; laptop screen; work on a laptop
Dễ nhầm
- a laptop is a portable computer; notebook computer is a near-synonym
Mẫu câu giá trị
- “She opened her laptop to take notes.” (Cô mở máy tính xách tay để ghi chép.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật