Nghĩa tiếng Việt của
technology
Phiên âm Mỹ /tɛkˈnɑlədʒi/
Transcript: từ "technology" phát âm Mỹ /tɛkˈnɑlədʒi/ — audio file: technology.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #563) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
kỹ thuật; kỹ thuật học
công nghệ học
thuật ngữ chuyên môn (nói chung)
Chuyên ngành kinh tế
công nghệ
công nghệ (học)
công nghệ học
công nghiệp
kỹ thuật công nghiệp
Chuyên ngành kỹ thuật
kỹ thuật
qui trình
Lĩnh vực: điện
thuật ngữ chuyên môn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Modern technology has made communication faster but reduced face-to-face contact. — Công nghệ hiện đại làm truyền thông nhanh hơn nhưng giảm tiếp xúc trực tiếp. (IELTS Writing Task 2)
Green technology can help developing countries grow without serious pollution. — Công nghệ xanh có thể giúp nước đang phát triển tăng trưởng mà ít ô nhiễm. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: công nghệ — "information technology (IT)", "digital technology", "technology adoption" (mức độ ứng dụng công nghệ), "emerging technologies".
- "technological" (tính từ) — "technological progress/change"; "technologically advanced".
- "high-tech/hi-tech" (công nghệ cao) — viết có hoặc không gạch nối đều gặp, nhất quán trong bài.
Dễ nhầm
- KHÔNG đếm được khi nghĩa chung: "Technology changes fast." — nhưng đếm được khi nói từng CÔNG NGHỆ cụ thể: "new technologies" — hai cách dùng song song.
- "technology" ≠ "technique" (kỹ thuật thủ pháp) ≠ "technician" (kỹ thuật viên) — bộ ba nghe gần, nghĩa khác từng tầng.
- "the technology sector/industry" — ngành công nghệ; "tech companies" viết tắt văn báo chí.
Mẫu câu giá trị
- "Technology has transformed how students revise." (công nghệ thay đổi cách học sinh ôn bài).
- "Adopting green technology costs less than before." (áp dụng công nghệ xanh rẻ hơn trước).
- "Technological unemployment worries many workers." (thất nghiệp do công nghệ khiến nhiều lao động lo lắng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật