Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với computer (kèm trái nghĩa)?
“computer” có 6 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là software, data, laptop; trái nghĩa thường gặp: hardware. "computer" không đếm lẻ theo kiểu "" — software KHÔNG đếm được: "two computers but much software". Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (6)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"computer" không đếm lẻ theo kiểu "" — software KHÔNG đếm được: "two computers but much software".
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| software | /ˈsɔfˌtwɛɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| data | /ˈdeɪtə/ | học thuật/trung tính |
| laptop | /ˈlæpˌtɑp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| internet | /ˈɪntɚˌnɛt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| keyboard | /ˈkiˌbɔɹd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| video | /ˈvɪdioʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “computer” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “software” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Access to a computer has become essential for students in modern education systems.
Việc tiếp cận máy tính đã trở nên thiết yếu với học sinh trong hệ giáo dục hiện đại. - Schools should provide enough devices to support equal learning opportunities.
Trường học nên trang bị đủ thiết bị để đảm bảo cơ hội học tập bình đẳng. - electronic computer
máy tính điện tử