Nghĩa tiếng Việt của
software
Phiên âm Mỹ /ˈsɔfˌtwɛɹ/ BrE /ˈsɔfˌtwɛə/
Transcript: từ "software" phát âm Mỹ /ˈsɔfˌtwɛɹ/ Anh /ˈsɔfˌtwɛə/ — audio file: software.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1091) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
phần mềm (của máy tính)
Chuyên ngành kinh tế
phần mềm (của máy tính)
phần mềm (máy vi tính)
Chuyên ngành kỹ thuật
chương trình
chương trình phần mềm
Lĩnh vực: toán & tin
phần mềm (máy tính)
Lĩnh vực: điện
phím mềm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- software KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC: "a piece of software", "some software" — KHÔNG "softwares" (bẫy người Việt kinh điển).
- Collocations: install/update/uninstall software; software company/engineer.
- "a software update" (bản cập nhật) — danh từ ghép, không "an update of software" rườm rà.
Dễ nhầm
- software (phần mềm) vs hardware (phần cứng) — cặp nền tảng công nghệ.
- program/programme (chương trình máy tính: Mỹ program, Anh program trong IT).
Mẫu câu giá trị
- "The firm develops accounting software for small businesses." (công ty phát triển phần mềm kế toán cho doanh nghiệp nhỏ).
- "Outdated software remains a major security risk." (phần mềm lỗi thời vẫn là rủi ro bảo mật lớn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật