Nghĩa tiếng Việt của

software

Phiên âm Mỹ /ˈsɔfˌtwɛɹ/ BrE /ˈsɔfˌtwɛə/

Transcript: từ "software" phát âm Mỹ /ˈsɔfˌtwɛɹ/ Anh /ˈsɔfˌtwɛə/ — audio file: software.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1091) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
phần mềm (của máy tính)
Chuyên ngành kinh tế
phần mềm (của máy tính)
phần mềm (máy vi tính)
Chuyên ngành kỹ thuật
chương trình
chương trình phần mềm
Lĩnh vực: toán & tin
phần mềm (máy tính)
Lĩnh vực: điện
phím mềm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật