Nghĩa tiếng Việt của
desktop computer
1. máy tính để bàn
Cấu trúc: a desktop computer · use/work on a desktop · desktop computer system
The design team uses desktop computers for video editing.
Nhóm thiết kế dùng máy tính để bàn để biên tập video.
He replaced his old desktop computer with a laptop.
Anh thay máy tính để bàn cũ bằng một chiếc máy tính xách tay.
Lưu ý: Desktop computer là máy tính cá nhân được thiết kế để đặt trên hoặc dưới bàn làm việc, thường gồm màn hình, bàn phím và bộ xử lý; loại all-in-one tích hợp nhiều bộ phận trong màn hình. Cụm đối lập thường gặp với laptop/notebook, vốn được thiết kế để mang theo.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a personal computer small enough to fit conveniently in an individual workspace
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.