Nghĩa tiếng Việt của

computer game

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnIELTS

1. trò chơi điện tử trên máy tính

Cấu trúc: play a computer game · computer-game addiction

He spent the weekend playing computer games.

Cuối tuần nó cắm mặt chơi game máy tính.

The studio makes educational computer games.

Studio làm trò chơi điện tử giáo dục.

Lưu ý: Cách nói cũ hơn; tiếng Anh hiện đại dùng 'video game' rộng hơn cho cả máy chơi game.

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: toán & tin
trò chơi máy tính
trò chơi vi tính

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a game played against a computer (Synonyms: video game)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

E — x (c)
C — h (ơ)
I — E (L)