Nghĩa tiếng Việt của

complex

Phiên âm Mỹ /ˈkɑmplɛks/

Transcript: từ "complex" phát âm Mỹ /ˈkɑmplɛks/ — audio file: complex.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1047) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
phức tạp, rắc rối
a complex question — một vấn đề phức tạp
danh từ
mớ phức tạp, phức hệ
nhà máy liên hợp; khu công nghiệp liên hợp
inferiority complex
(tâm lý học) phức cảm tự ti
superiority complex
(tâm lý học) phức cảm tự tôn
Chuyên ngành kinh tế
bộ
bố trí toàn bộ
phức hệ
Chuyên ngành kỹ thuật
khu liên hợp
nhà máy liên hợp
mở
phức
phức chất
phức hợp
phức tạp
quần thể
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
phức hệ
Lĩnh vực: xây dựng
số phức
tổ hợp công trình

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Urban poverty is a complex issue involving housing, employment, and education factors. — Nghèo đói đô thị là vấn đề phức tạp liên quan đến nhà ở, việc làm và giáo dục. (IELTS Writing Task 2)
Effective solutions therefore require close cooperation among different government departments. — Giải pháp hiệu quả vì vậy cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chính phủ. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật