Nghĩa tiếng Việt của
complex
Phiên âm Mỹ /ˈkɑmplɛks/
Transcript: từ "complex" phát âm Mỹ /ˈkɑmplɛks/ — audio file: complex.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
phức tạp, rắc rối
a complex question — một vấn đề phức tạp
danh từ
mớ phức tạp, phức hệ
nhà máy liên hợp; khu công nghiệp liên hợp
inferiority complex
(tâm lý học) phức cảm tự ti
superiority complex
(tâm lý học) phức cảm tự tôn
Chuyên ngành kinh tế
bộ
bố trí toàn bộ
phức hệ
Chuyên ngành kỹ thuật
khu liên hợp
nhà máy liên hợp
mở
phức
phức chất
phức hợp
phức tạp
quần thể
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
phức hệ
Lĩnh vực: xây dựng
số phức
tổ hợp công trình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Urban poverty is a complex issue involving housing, employment, and education factors. — Nghèo đói đô thị là vấn đề phức tạp liên quan đến nhà ở, việc làm và giáo dục. (IELTS Writing Task 2)
Effective solutions therefore require close cooperation among different government departments. — Giải pháp hiệu quả vì vậy cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chính phủ. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Tính từ: phức tạp (nhiều bộ phận liên kết) — "a complex issue", "a complex process".
- Danh từ: cụm, tổng thể (đọc /ˈkɒm.pleks/) — "an apartment complex" (khu chung cư), "a sports complex"; tâm lý học: "an inferiority complex" (cảm giác tự ti).
- Danh từ cùng họ: "complexity" (tính phức tạp) — "the complexity of the issue".
Dễ nhầm
- complex ≠ complicated: complex nói số lượng thành phần và sự liên kết nhiều (giải được nhưng cần thời gian); complicated nói rối rắm khó theo (thường do thiết kế kém). Một máy bay là complex; biểu mẫu thuế rối là complicated.
- Trọng âm khác nhau giữa hai từ loại: tính từ/danh từ đều COMplex /ˈkɒm.pleks/ — đừng đọc thành "com-PLEX" kiểu ảnh hưởng tiếng Việt.
- "complex sentence" (câu phức — có mệnh đề phụ) là thuật ngữ ngữ pháp: IELTS đánh giá "a range of complex structures".
Mẫu câu giá trị
- "Climate change is a complex problem with no single fix." (biến đổi khí hậu là vấn đề phức tạp không có giải pháp duy nhất).
- "The new sports complex opens next spring." (khu thể thao mới khai trương mùa xuân tới).
- "Writers improve by mastering complex sentence structures." (người viết tiến bộ nhờ làm chủ câu phức).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật