Nghĩa tiếng Việt của

complicated

Phiên âm Mỹ /ˈkɑmpləˌkeɪtəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "complicated" phát âm Mỹ /ˈkɑmpləˌkeɪtəd/ — audio file: complicated.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “complicate” Nên nhận biết
tính từ
phức tạp, rắc rối
a complicated piece of machinery — bộ phận máy móc phức tạp
complicated business — công việc làm ăn rắc rối
a complicated puzzle — câu đố rắc rối
Chuyên ngành kỹ thuật
phức tạp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật