Nghĩa tiếng Việt của

complex number

Cụm từnoun phrase (countable; mathematics)Biên soạn riêngIELTS

1. số phức

Cấu trúc: a complex number · the real/imaginary part of a complex number · express a number in complex form

Three plus four i is a complex number with real part three and imaginary part four.

Ba cộng bốn i là một số phức có phần thực bằng ba và hệ số phần ảo bằng bốn.

The equation has no real solution but does have a complex-number solution.

Phương trình không có nghiệm thực nhưng có nghiệm phức.

Lưu ý: Complex number là số có dạng a + bi, trong đó a và b là số thực còn i là đơn vị ảo thỏa mãn i² = −1. a là phần thực, b là hệ số của phần ảo; mọi số thực đều có thể xem là số phức với b bằng 0.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (mathematics) a number of the form a+bi where a and b are real numbers and i is the square root of -1 (Synonyms: complex quantity, imaginary number, imaginary)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
B — à (i)
I — E (L)