Nghĩa tiếng Việt của
compound
Phiên âm Mỹ /ˈkɑmpaʊnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "compound" phát âm Mỹ /ˈkɑmpaʊnd/ — audio file: compound.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2380) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(hoá học) hợp chất
organic compound — hợp chất hữu cơ
(ngôn ngữ học) từ ghép
khoảng đất rào kín (của khu nhà máy, dinh thự...)
tính từ
kép, ghép, phức, phức hợp, đa hợp
compound word — từ ghép
compound sentence — câu ghép
compound function — (toán học) hàm đa hợp
compound interrest — lãi kép
compound fracture
gãy xương hở
compound householder
người ở thuê trả cả tiền thuê nhà lẫn tiền thuế
ngoại động từ
pha, trộn, hoà lẫn
to compound a medicine — pha thuốc
ghép thành từ ghép
dàn xếp (cuộc cãi lộn...)
nội động từ
điều đình, dàn xếp
to compound with a claimant for foregoing complaint — điều đình với người đứng kiện để người ta rút đơn
Chuyên ngành kinh tế
hợp chất
Chuyên ngành kỹ thuật
đa hợp
ghép
gian
hỗn hợp
hợp chất
kép
khuâý
lượng rót
nhà máy
phức
phức hợp
phức tạp
sự chộn lẫn
sự tổ hợp
tổ hợp
Lĩnh vực: điện
chất phức hợp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a chemical compound; compound interest; compound an error/problem
Dễ nhầm
- compound là danh từ chỉ hợp chất hoặc từ ghép; động từ có thể nghĩa làm tình hình xấu thêm
Mẫu câu giá trị
- “The delay compounded the difficulties for passengers with connecting flights.” (Sự chậm trễ khiến hành khách có chuyến bay nối tiếp càng khó khăn hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật