Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với complex (kèm trái nghĩa)?
“complex” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là compound, involved, complicated; trái nghĩa thường gặp: simple. complex ≠ complicated: complex nói số lượng thành phần và sự liên kết nhiều (giải được nhưng cần thời gian); complicated nói rối rắm khó theo (thường do thiết kế kém). Một máy bay là complex; biểu mẫu thuế rối là complic
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
complex ≠ complicated: complex nói số lượng thành phần và sự liên kết nhiều (giải được nhưng cần thời gian); complicated nói rối rắm khó theo (thường do thiết kế kém). Một máy bay là complex; biểu mẫu thuế rối là complic
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| compound | /ˈkɑmpaʊnd/ | gần nhất về nghĩa |
| involved | /ˌɪnˈvɑlvd/ | học thuật/trung tính |
| complicated | /ˈkɑmpləˌkeɪtəd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| elaborate | /ɪˈlæbɹət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “complex” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “compound” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Urban poverty is a complex issue involving housing, employment, and education factors.
Nghèo đói đô thị là vấn đề phức tạp liên quan đến nhà ở, việc làm và giáo dục. - Effective solutions therefore require close cooperation among different government departments.
Giải pháp hiệu quả vì vậy cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chính phủ. - a complex question
một vấn đề phức tạp