Nghĩa tiếng Việt của
inferiority complex
1. mặc cảm tự ti — cảm giác dai dẳng rằng mình kém cỏi, ít quan trọng hoặc không đủ năng lực so với người khác
Cấu trúc: have/develop an inferiority complex · an inferiority complex about something · overcome feelings of inferiority
He developed an inferiority complex about his accent at school.
Ở trường, anh hình thành mặc cảm về giọng nói của mình.
The coach encouraged her to compete without an inferiority complex.
Huấn luyện viên khuyến khích cô thi đấu mà không mặc cảm tự ti.
Lưu ý: Cụm này thường là cách nói thông thường, không phải chẩn đoán tâm lý chính thức. Khi viết về sức khỏe tinh thần, nên tránh gán nhãn và mô tả cụ thể cảm giác hoặc hành vi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a sense of personal inferiority arising from conflict between the desire to be noticed and the fear of being humiliated
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.