Nghĩa tiếng Việt của
involved
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈvɑlvd/
Transcript: từ "involved" phát âm Mỹ /ˌɪnˈvɑlvd/ — audio file: involved.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Dạng chia của “involve” Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B2
tính từ
rắc rối, phức tạp
bị mắc míu, bị liên luỵ, bọ dính líu, bị dính dáng
để hết tâm trí vào, bị thu hút vào (công việc gì...)
Chuyên ngành kỹ thuật
phức tạp
rắc rối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Parents should be involved in decisions about their children's education. — Cha mẹ nên được tham gia vào các quyết định về giáo dục của con. (Task 2)
Many young people are involved in volunteer work in their communities. — Nhiều người trẻ tham gia vào công việc tình nguyện trong cộng đồng. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be/get involved IN something = dính líu/tham gia vào (giới từ in — AWL): "crews involved in the rescue".
- be involved WITH somebody (gắn bó/liên quan với — người/tổ chức).
- involved (adj trước danh từ) = rối rắm: "an involved explanation" — nghĩa khác!
Dễ nhầm
- be involved IN (trong sự việc) ≠ be concerned WITH (liên quan — formal) ≠ be engaged IN (đang tham — đã có note engage).
- involvement (n — sự dính líu: "union involvement").
Mẫu câu giá trị
- "Four crews were involved in the night rescue." (Bốn đội dính líu vào cuộc cứu hộ đêm.)
- "The more people involved, the slower the handover." (Càng đông người dính líu, bàn giao càng chậm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật