Nghĩa tiếng Việt của

oedipus complex

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. (phân tâm học cổ điển) khái niệm Freud về xung đột vô thức thời thơ ấu liên quan đến gắn bó với cha/mẹ và cạnh tranh với phụ huynh còn lại

Cấu trúc: the Oedipus complex · Freud’s theory of the Oedipus complex · an Oedipus-complex interpretation

The lecturer presented the Oedipus complex as a historical psychoanalytic theory.

Giảng viên trình bày phức cảm Oedipus như một lý thuyết phân tâm học mang tính lịch sử.

The novel alludes to the Oedipus complex, but the idea is debated.

Cuốn tiểu thuyết ám chỉ phức cảm Oedipus, nhưng khái niệm này còn gây tranh luận.

Lưu ý: Oedipus complex là khái niệm của phân tâm học cổ điển gắn với Freud, không phải chẩn đoán y khoa hiện đại. APA mô tả đây là lý thuyết lịch sử đã được các trường phái phân tâm đương đại điều chỉnh và tranh luận; không nên áp dụng như lời giải thích chắc chắn cho hành vi một cá nhân.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a complex of males; desire to possess the mother sexually and to exclude the father; said to be a source of personality disorders if unresolved (Synonyms: Oedipal complex)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.