Nghĩa tiếng Việt của
superiority complex
1. mặc cảm hơn người, cảm giác mình vượt trội hoặc quan trọng hơn người khác
Cấu trúc: have/develop a superiority complex · show a superiority complex · an attitude of superiority
His superiority complex made it difficult for him to accept advice from colleagues.
Mặc cảm hơn người khiến anh khó tiếp nhận lời khuyên từ đồng nghiệp.
She sometimes used humor to hide her superiority complex and fear of failure.
Đôi khi cô dùng sự hài hước để che giấu mặc cảm hơn người và nỗi sợ thất bại.
Lưu ý: Superiority complex là cảm giác một người cho rằng mình tốt hơn hoặc quan trọng hơn người khác; đôi khi thái độ đó được xem là cách che giấu cảm giác thất bại hoặc thiếu tự tin. Đây là cách mô tả trong giao tiếp thường ngày, không tự nó xác định một chẩn đoán lâm sàng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an exaggerated estimate of your own value and importance
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.