Nghĩa tiếng Việt của

people

Phiên âm Mỹ /ˈpipəl/

Transcript: từ "people" phát âm Mỹ /ˈpipəl/ — audio file: people.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “person” Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
dân tộc
the peoples of Asia — các dân tộc châu A
(dùng như số nhiều) nhân dân, dân chúng, quần chúng
the world people — nhân dân thế giới
the common people — lớp người bình dân
the people at large — nhân dân nói chung
(dùng như số nhiều) người
there are many people there — có nhiều người ở đó
(dùng như số nhiều) người ta, thiên hạ
people don't like to be kept waiting — người ta không thích bị bắt phải chờ đợi
what will people say? — người ta (thiên hạ) sẽ nói gì?
(dùng như số nhiều) gia đình, bà con, họ hàng
my people live in the country — gia đình tôi ở nông thôn
những người tuỳ tùng, những người theo hầu, những người làm
ngoại động từ
di dân
to people a country — di dân đến một nước
((thường) động tính từ quá khứ) ở, cư trú (người vật)
a thickly peopled country — một nước đông dân
Chuyên ngành kỹ thuật
nhân dân

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật