Nghĩa tiếng Việt của
local
Phiên âm Mỹ /ˈloʊkəl/ BrE /ˈləʊkəl/
Transcript: từ "local" phát âm Mỹ /ˈloʊkəl/ Anh /ˈləʊkəl/ — audio file: local.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #300) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
địa phương
local authorities — nhà đương cục địa phương
local time — giờ địa phương
local colour — (văn học) màu sắc địa phương
local government — chính quyền địa phương
bộ phận, cục bộ
local war — chiến tranh cục bộ
(toán học) (thuộc) quỹ tích
danh từ
người dân địa phương; người làm nghề tự do ở địa phương; người giảng đạo ở địa phương
tin tức địa phương
xe lửa địa phương
tem địa phương
đội thể thao (bóng đá, bóng chuyền...) địa phương
(số nhiều) kỳ thi địa phương
(thông tục) trụ sở, công quán
Chuyên ngành kinh tế
bản địa
tại chỗ
tại địa phương
trong xứ
Chuyên ngành kỹ thuật
địa phương
định xứ
khu vực
nội hạt
vùng
vùng dân cư
Lĩnh vực: toán & tin
nội vùng
Chuyên ngành kỹ thuật
địa phương
định xứ
khu vực
nội hạt
vùng
vùng dân cư
Lĩnh vực: toán & tin
nội vùng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- local = địa phương: "local businesses", "local government" (chính quyền địa phương).
- the locals = dân địa phương (văn nói): "Ask the locals for directions." (hỏi đường dân bản địa).
Dễ nhầm
- locally = tại chỗ: "locally sourced food" (thực phẩm nguồn địa phương — chủ đề môi trường).
Mẫu câu giá trị
- "Local markets sell fresher produce." (chợ địa phương rau tươi hơn).
- "Support local shops to keep money in the community." (ủng hộ cửa hàng địa phương để tiền ở lại cộng đồng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật