Nghĩa tiếng Việt của

community property

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnIELTS

1. tài sản chung (luật hôn nhân một số bang Mỹ)

In California, wages are community property.

Ở California, tiền lương là tài sản chung.

Community property rules affect divorce settlements.

Quy tắc tài sản chung ảnh hưởng các vụ ly hôn.

Lưu ý: Thuật ngữ pháp lý — 9 bang Mỹ áp dụng chế độ này.

Mục từ điển mở (OVDP)

-tài sản chung
tài sản cộng đồng
tải sản cộng hữu (của vợ chồng)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. property and income belonging jointly to a married couple

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
T — ò (a)
T — O (E)