Nghĩa tiếng Việt của

profession

Phiên âm Mỹ /pɹəˈfɛʃən/ BrE /prəˈfɛʃən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "profession" phát âm Mỹ /pɹəˈfɛʃən/ Anh /prəˈfɛʃən/ — audio file: profession.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2487) Nên nhận biết ~B2
danh từ
nghề, nghề nghiệp
liberal professions — những nghề tự do
(the profession) những người cùng nghề, những người trong nghề; ((sân khấu), (từ lóng)) đào kép
sự tuyên bố, sự công bố; sự bày tỏ; lời tuyên bố, lời công bố, lời bày tỏ
(tôn giáo) sự tuyên bố tin theo, sự tin theo (đạo...); lời thề tin theo
professions of fulth — những lời tuyên bố tín ngưỡng
Chuyên ngành kinh tế
nghề chuyên môn
nghề nghiệp
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyên nghiệp
nghề nghiệp
nghiệp vụ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật