Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với community (kèm trái nghĩa)?
“community” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là local, profession, public; trái nghĩa thường gặp: express, general, central. "community" ≠ "society": community là nhóm người gắn kết cụ thể (làng, dân cư một khu); society là xã hội ở tầm vĩ mô. "benefit society at large" khác "benefit the local community".
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
"community" ≠ "society": community là nhóm người gắn kết cụ thể (làng, dân cư một khu); society là xã hội ở tầm vĩ mô. "benefit society at large" khác "benefit the local community".
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| local | /ˈloʊkəl/ | gần nhất về nghĩa |
| profession | /pɹəˈfɛʃən/ | học thuật/trung tính |
| public | /ˈpʌblɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| common | /ˈkɑmən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| society | /səˈsaɪəti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| nation | /ˈneɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| people | /ˈpipəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| group | /ɡɹup/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “community” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “local” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- A strong community helps residents share resources and solve local problems together.
Một cộng đồng vững mạnh giúp cư dân chia sẻ nguồn lực và cùng giải quyết vấn đề địa phương. - Voluntary activities can also reduce isolation among elderly people in cities.
Hoạt động tình nguyện cũng giảm sự cô đơn của người cao tuổi ở thành phố. - we must work for the welfare of the community
chúng ta phải làm việc vì phúc lợi của nhân dân