Nghĩa tiếng Việt của
european community
1. Cộng đồng châu Âu (EC; tên gọi lịch sử)
Cấu trúc: the European Community (EC) · a former European Community member · European Community law/treaties
The European Community became the European Union’s predecessor in the later treaty structure.
Cộng đồng châu Âu trở thành tiền thân trong cấu trúc hiệp ước về sau của Liên minh châu Âu.
The document refers to a law adopted by the European Community.
Tài liệu nhắc đến một đạo luật được Cộng đồng châu Âu thông qua.
Lưu ý: European Community (EC) là tên lịch sử của tổ chức cộng đồng châu Âu; theo Hiệp ước Maastricht, European Economic Community được đổi tên thành European Community khi Hiệp ước có hiệu lực năm 1993. Hiệp ước Lisbon có hiệu lực năm 2009, EU thay thế và kế thừa European Community về tư cách pháp lý; vì vậy tài liệu hiện nay thường dùng European Union (EU).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an international organization of European countries formed after World War II to reduce trade barriers and increase cooperation among its members (Synonyms: European Union, EU, EC, European Economic Community, EEC, Common Market)
"he tried to take Britain into the Europen Union"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.