Nghĩa tiếng Việt của
community chest
1. (Bắc Mỹ, nay khá cũ) quỹ hoặc tổ chức cộng đồng quyên góp tiền để hỗ trợ các dịch vụ và hoạt động từ thiện địa phương
Cấu trúc: a community chest fund · donate to the community chest · local community chest
The community chest funded a meal service for older residents.
Quỹ cộng đồng tài trợ dịch vụ bữa ăn cho cư dân cao tuổi.
Local businesses donated to the community chest each year.
Các doanh nghiệp địa phương quyên góp cho quỹ cộng đồng hằng năm.
Lưu ý: Cụm mang sắc thái Bắc Mỹ và có thể lỗi thời; trong bối cảnh hiện đại, tên một quỹ/tổ chức cụ thể thường được dùng thay thế. Trong trò Monopoly, Community Chest cũng là tên một ô/bộ thẻ riêng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a charity supported by individual subscriptions; defrays the demands on a community for social welfare
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.