Nghĩa tiếng Việt của
communication
Phiên âm Mỹ /kəˌmjunəˈkeɪʃən/
Transcript: từ "communication" phát âm Mỹ /kəˌmjunəˈkeɪʃən/ — audio file: communication.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #991) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự truyền đạt, sự thông tri, sự thông tin; tin tức truyền đạt; thông báo
sự giao thiệp, sự liên lạc
to get into communication with somebody — liên lạc với ai
to be in secret communication with the enemy — liên lạc lén lút với địch, tư thông với quân địch
sự giao thông, sự thông nhau
means of communication — phương tiện giao thông
there's no communication between the two rooms — hai phòng không thông nhau
(số nhiều) (quân sự) giao thông giữa căn cứ và mặt trận
communication cord
dây báo hãm (trên xe lửa)
communication trench
(xem) trench
Chuyên ngành kinh tế
giao thông
hệ thống giao thông
thông tin liên lạc
Chuyên ngành kỹ thuật
liên lạc
môi trường truyền thông
phương tiện truyền thông
sự giao nhau
sự giao thông
sự liên lạc
sự thông tin
sự truyền dữ liệu
sự truyền thông
thông báo
Lĩnh vực: toán & tin
giao tiếp
Lĩnh vực: xây dựng
sự giao tiếp
truyền tin
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Effective communication between doctors and patients improves treatment results significantly. — Truyền đạt hiệu quả giữa bác sĩ và bệnh nhân cải thiện kết quả điều trị đáng kể. (IELTS Writing Task 2)
Online communication has made international business much faster and cheaper. — Truyền đạt trực tuyến đã làm kinh doanh quốc tế nhanh và rẻ hơn nhiều. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: giao tiếp, truyền thông — "communication skills" (kỹ năng giao tiếp — CV kinh điển), "effective communication", "channels of communication".
- Số nhiều "communications" = hệ thống liên lạc — "communications satellite", "the ministry of communications".
- Động từ "communicate WITH sb" — "communicate clearly with customers."
Dễ nhầm
- "communication" (sự giao tiếp, không đếm) vs "communications" (hệ thống/ngành truyền thông) — nghĩa khác nhau theo số.
- "communicate WITH" — không nói "~~communicate to sb~~" trừ "communicate sth TO sb" (truyền đạt cái gì cho ai).
- "communication" ≠ "community" (cộng đồng) — nghe gần, bẫy listening.
Mẫu câu giá trị
- "Clear communication prevents most workplace conflicts." (giao tiếp rõ ràng ngăn được đa số xung đột nơi làm việc).
- "The storm cut all communications to the island." (cơn bão cắt mọi liên lạc tới hòn đảo).
- "Managers must communicate expectations to new hires." (quản lý phải truyền đạt kỳ vọng cho nhân viên mới).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật