Nghĩa tiếng Việt của
transmission
Phiên âm Mỹ /tɹænˈsmɪʃən/ BrE /trænˈsmɪʃən/
Transcript: từ "transmission" phát âm Mỹ /tɹænˈsmɪʃən/ Anh /trænˈsmɪʃən/ — audio file: transmission.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chuyển giao, sự truyền
transmission of news — sự truyền tin
transmission of disease — sự truyền bệnh
transmission of order — sự truyền lệnh
transmission of electricity — sự truyền điện
transmission from generation to generation — sự truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác
Chuyên ngành kinh tế
sự chuyển giao (một kiện hàng, một bức điện..)
sự chuyển giao (một kiện hàng, một bức điện...)
sự truyền
Chuyên ngành kỹ thuật
cơ cấu truyền động
độ truyền qua (sự) phát rộng
độ xốp
đường truyền động
hệ số truyền
hộp số
hộp truyền động
sự chuyển
sự phát
sự phát thanh
sự truyền
sự truyền động
sự truyền phát
Lĩnh vực: ô tô
bộ truyền lực
chục truyền chung
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hộp số truyền động
Lĩnh vực: xây dựng
máy truyền động
sự cho qua
sự chuyển giao
Lĩnh vực: toán & tin
sự gửi
sự truyền, sự phát
Lĩnh vực: điện
sự phát đi
sự truyền tải
Lĩnh vực: điện lạnh
sự phát sóng
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự truyền dẫn
truyền dẫn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- transmission = sự truyền/phát (n — AWL: "the transmission OF disease" (lây bệnh — y tế!; xe "transmission" (hộp số — AmE!
- transmission FROM ... TO ... (truyền từ… đến).
- transmit (v — "transmitted by water"); transmitter (máy phát — đài).
Dễ nhầm
- transmission (truyền — bệnh/tín hiệu) vs transmission xe (hộp số — nghĩa cơ khí!) vs transfer (chuyển — đã có note).
- "transmission tower" (tháp phát — điện).
Mẫu câu giá trị
- "Clean hands cut the transmission of disease on ferries." (Tay sạch giảm lây bệnh trên phà.)
- "The radio transmission faded near the headland." (Tín đài mờ dần near mũi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật