Nghĩa tiếng Việt của
briefing
Phiên âm Mỹ /ˈbɹifɪŋ/ BrE /ˈbrifɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "briefing" phát âm Mỹ /ˈbɹifɪŋ/ Anh /ˈbrifɪŋ/ — audio file: briefing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(quân sự) chỉ thị, lời chỉ dẫn (về chiến thuật...)
sự chỉ dẫn tường tận
Chuyên ngành kỹ thuật
bản hướng dẫn
chỉ dẫn
sự hướng dẫn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- morning briefing; intelligence briefing; brief → briefing
Dễ nhầm
- a briefing is a short meeting or report giving essential information; a presentation is usually more detailed
Mẫu câu giá trị
- “The team received a safety briefing before entering the site.” (Nhóm được phổ biến an toàn trước khi vào công trường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật