Nghĩa tiếng Việt của
author
Phiên âm Mỹ /ˈɔθɚ/ BrE /ˈɔθə/
Transcript: từ "author" phát âm Mỹ /ˈɔθɚ/ Anh /ˈɔθə/ — audio file: author.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #910) Học thuật (AWL Sublist 6) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
tác giả
Ho Ngoc Duc is the author of this software — Hồ Ngọc Đức là tác giả của phần mềm này
người tạo ra, người gây ra
author of evil — người gây ra các điều ác
(tôn giáo) đảng sáng tạo (Chúa)
Chuyên ngành kỹ thuật
người thực thi
Lĩnh vực: toán & tin
người cài đặt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- author = tác giả (n) / chấp bút (v): the author of the study (tác giả nghiên cứu — trích dẫn học thuật);
- author (v, formal) = viết ra: author a report;
- authorship = quyền/bút danh tác giả; co-author = đồng tác giả.
Dễ nhầm
- author (tác giả sách/bài nghiên cứu) vs writer (người viết nghề chung) vs composer (nhà soạn nhạc).
Mẫu câu giá trị
- "The authors compared three learning apps." (các tác giả so sánh ba app học từ — trình bày nghiên cứu chuẩn).
- "She authored two books on vocabulary." (cô chấp bút hai cuốn về từ vựng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật