Nghĩa tiếng Việt của
document
Phiên âm Mỹ /ˈdɑkjəmɛnt/
Transcript: từ "document" phát âm Mỹ /ˈdɑkjəmɛnt/ — audio file: document.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #882) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
văn kiện; tài liệu, tư liệu
ngoại động từ
chứng minh bằng tư liệu; dẫn chứng bằng tư liệu
đưa ra tài liệu, cung cấp tư liệu
Chuyên ngành kinh tế
chứng từ
tài liệu
văn bản
văn kiện
Chuyên ngành kỹ thuật
bản ghi
chứng từ
dữ kiện
dữ liệu
hồ sơ
văn kiện
Lĩnh vực: xây dựng
khảo chứng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Every visa application must include one official document proving financial ability. — Mỗi hồ sơ visa phải gồm một tài liệu chính thức chứng minh khả năng tài chính. (IELTS Writing Task 2)
Governments should publish every important policy document for public discussion. — Chính phủ nên công bố mọi tài liệu chính sách quan trọng để công chúng thảo luận. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Danh từ: tài liệu, văn bản — "official documents" (văn bản chính thức), "a supporting document" (tài liệu kèm theo — hồ sơ visa), "document verification".
- Động từ (trang trọng): ghi lại thành văn bản — "The findings are documented in three reports." (các phát hiện được ghi lại trong ba báo cáo).
- "documentation" = bộ tài liệu hướng dẫn/chứng từ: "The software ships with full documentation."
Dễ nhầm
- "document" (tài liệu) ≠ "documentary" (phim tài liệu) — cùng gốc "chứng minh bằng tài liệu" nhưng nghĩa khác hẳn.
- Động từ "document" phải có đối tượng bị động làm chủ: "The case is well documented" (vụ việc được ghi nhận đầy đủ) — KHÔNG nói "~~he documents~~" khi ý là "anh ta có hồ sơ giấy tờ".
- "file" là hồ sơ/folder; "document" là từng văn bản riêng lẻ — trong máy tính: mở một document trong một file format.
Mẫu câu giá trị
- "Applicants must submit all supporting documents by Friday." (người nộp đơn phải nộp đầy đủ tài liệu kèm theo trước thứ Sáu).
- "The decline is well documented across three decades." (sự suy giảm được ghi nhận đầy đủ trong ba thập kỷ).
- "Documentation of traditional recipes helps preserve the cuisine." (việc ghi chép công thức truyền thống giúp bảo tồn ẩm thực).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật