Nghĩa tiếng Việt của

note

Phiên âm Mỹ /noʊt/ BrE /nəʊt/

Transcript: từ "note" phát âm Mỹ /noʊt/ Anh /nəʊt/ — audio file: note.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #384) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
lời ghi, lời ghi chép
to make (take) notes — ghi chép
I must look up my notes — tôi phải xem lại lời ghi
lời ghi chú, lời chú giải
sự lưu ý, sự chú ý
worthy of note — đáng chú ý
to take note of — lưu ý đến
bức thư ngắn
to drop someone a note — gửi cho ai một bức thư ngắn
(ngoại giao) công hàm
diplomatic note — công hàm ngoại giao
phiếu, giấy
promisorry note — giấy hẹn trả tiền
dấu, dấu hiệu, vết
a note of infamy — vết nhục
note of interrogation — dấu hỏi
tiếng tăm, danh tiếng
a man of note — người có tiếng tăm, người tai mắt
(âm nhạc) nốt; phím (pianô)
điệu, vẻ, giọng, mùi
there is a note of anger in his voice — giọng anh ta có vẻ giận dữ
his speech sounds the note of war — bài nói của hắn sặc mùi chiến tranh
ngoại động từ
ghi nhớ, chú ý, lưu ý, nhận thấy
note my words — hãy ghi nhớ những lời nói của tôi
ghi, ghi chép
chú giải, chú thích
Chuyên ngành kinh tế
chú giải
chú giải chú thích
chú thích
chứng phiếu
ghi
ghi chép
ghi nhớ
giấy xác nhận nợ
kỳ phiếu
lá thư nhỏ
lệnh phiếu
lời chú giả
phiếu
phiếu khoán
thư nhắn
thư nhắn (thư viết ngắn)
Chuyên ngành kỹ thuật
chú giải
chú thích
ghi chú
ký hiệu
lời chú giải
lời ghi chép
lời ghi chú
phiếu
sổ ghi đo
sự ghi chép
Lĩnh vực: xây dựng
ghi chép
Lĩnh vực: điện lạnh
nốt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật