Nghĩa tiếng Việt của
communications
Phiên âm Mỹ /kəˌmjunəˈkeɪʃənz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "communications" phát âm Mỹ /kəˌmjunəˈkeɪʃənz/ — audio file: communications.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-sự truyền thông
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
ngành truyền thông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mass communications; communications equipment; communication → communications
Dễ nhầm
- communications can mean systems or methods for sending information; communication is the general process
Mẫu câu giá trị
- “The centre handles emergency communications.” (Trung tâm xử lý thông tin liên lạc khẩn cấp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật