Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với communication (kèm trái nghĩa)?
“communication” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là note, message, briefing; trái nghĩa thường gặp: ignore. "communicate WITH" — không nói "" trừ "communicate sth TO sb" (truyền đạt cái gì cho ai). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"communicate WITH" — không nói "" trừ "communicate sth TO sb" (truyền đạt cái gì cho ai).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| note | /noʊt/ | gần nhất về nghĩa |
| message | /ˈmɛsədʒ/ | học thuật/trung tính |
| briefing | /ˈbɹifɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| transmission | /tɹænˈsmɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| document | /ˈdɑkjəmɛnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| publicity | /pəˈblɪsəti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| communicate | /kəˈmjunəˌkeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| report | /ɹiˈpɔɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “communication” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “note” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Effective communication between doctors and patients improves treatment results significantly.
Truyền đạt hiệu quả giữa bác sĩ và bệnh nhân cải thiện kết quả điều trị đáng kể. - Online communication has made international business much faster and cheaper.
Truyền đạt trực tuyến đã làm kinh doanh quốc tế nhanh và rẻ hơn nhiều. - to get into communication with somebody
liên lạc với ai