Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với communication (kèm trái nghĩa)?

“communication” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là note, message, briefing; trái nghĩa thường gặp: ignore. "communicate WITH" — không nói "" trừ "communicate sth TO sb" (truyền đạt cái gì cho ai). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"communicate WITH" — không nói "" trừ "communicate sth TO sb" (truyền đạt cái gì cho ai).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
note/noʊt/gần nhất về nghĩa
message/ˈmɛsədʒ/học thuật/trung tính
briefing/ˈbɹifɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
transmission/tɹænˈsmɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
document/ˈdɑkjəmɛnt/ngữ cảnh hẹp hơn
publicity/pəˈblɪsəti/ngữ cảnh hẹp hơn
communicate/kəˈmjunəˌkeɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
report/ɹiˈpɔɹt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “communication” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “note” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu